DINH DƯỠNG CẦN THIẾT ĐỂ GIÚP SỰ PHÁT TRIỂN CỦA BÉ

DINH DƯỠNG CẦN THIẾT ĐỂ GIÚP SỰ PHÁT TRIỂN CỦA BÉ

A. Độ dinh dưỡng cần thiết cho bé ( 1 đến 3 tuổi)

Iodine (I-ốt) giúp điều tiết sự tăng trưởng của tế bào và sự tổng hợp các hormone tuyến giáp, ảnh hưởng đến não, cũng như cơ bắp, tim, thận và tuyến yên. Thiếu i-ốt có thể gây ra các vấn đề về phát triển thần kinh và là nguyên nhân hàng đầu của chứng chậm phát triển trí não trên toàn cầu.

Iron (Sắt) là khoáng chất thiết yếu cho sự hình thành và hoạt động của các tế bào hồng cầu, vốn có nhiệm vụ mang oxy lên não và giúp não tăng trưởng. Thiếu sắt trong giai đoạn đầu đời có thể gây thiểu năng, chậm vận động và bất thường về mặt hành vi. Một hậu quả khác của thiếu sắt là bệnh thiếu máu do thiếu sắt. (Trẻ dùng sữa bột có bổ sung chất sắt sẽ không cần nguồn thực phẩm bổ trợ khác.)

Niacin giúp cơ thể giải phóng năng lượng từ các chất dinh dưỡng khác. Protein tạo thành, duy trì và phục hồi các mô của bé. Chất này có tác dụng sản sinh các hormone, enzyme và kháng thể, giúp điều tiết quá trình phát triển của cơ thể và cung cấp năng lượng.

Riboflavin (vitamin B2) giúp cơ thể sử dụng năng lượng từ các chất dinh dưỡng khác.

Thiamin (Vitamin B1) cần thiết cho hoạt động của hệ thần kinh, giúp cơ thể giải phóng năng lượng từ carbohydrate. Chất này cũng đóng vai trò trung tâm đối với sự phát triển não bộ và sự trao đổi chất. Thiếu thiamin ở trẻ sơ sinh có thể gây rối loạn ngôn ngữ nghiêm trọng.

Vitamin A đẩy mạnh sự phát triển toàn diện, đặc biệt là tạo làn da, mái tóc và lớp màng nhầy khỏe, hỗ trợ hệ miễn dịch và tái sinh sản cũng như sự phát triển thị giác.

Vitamin B6 giúp cơ thể tạo các mô và chuyển hóa chất béo, rất cần thiết cho sự phát triển của hệ thần kinh trung ương.

Loại vitamin B này cũng hỗ trợ sự tổng hợp các dẫn truyền thần kinh, giúp điều chỉnh cảm xúc và các khía cạnh khác của hoạt động não.

Vitamin B12 tăng chức năng của hệ thần kinh và sự hình thành thành phần di truyền trong các tế bào máu.

Vitamin C là một thành phần tạo thành collagen – một loại protein dùng để tạo xương, sụn, cơ bắp và các mô liên kết – giúp duy trì các mô mạch, chữa lành vết thương, hấp thu chất sắt, chống nhiễm trùng. Người ta còn cho rằng vitamin C đóng vai trò hết sức quan trọng đối với sự phát triển của não bộ.

Vitamin D giúp tăng hấp thu canxi và phốt-pho, hỗ trợ sự hình thành xương chắc khỏe và chống còi xương.

Vitamin E có tác dụng bảo vệ tế bào, chống lại các gốc oxy hóa tự do và ngăn chặn vỡ mô.

Vitamin K có tác dụng giúp đông máu và tham gia vào việc tổng hợp các protein cấu trúc của hệ xương.Lượng Vitamin K cần được bổ sung bằng cách tiêm ngay khi sinh vì sữa mẹ chỉ chứa một hàm lượng vitamin K rất nhỏ.

Zinc (Kẽm) làm tăng hệ miễn dịch, giúp lành vết thương và điều hòa sự hình thành máu, xương, mô. Sau chất sắt, kẽm là kim loại dồi dào nhất trong não bộ và rất cần thiết đối với sự phát triển cũng như hoạt động của hệ thần kinh trung ương.

Bên cạnh đó, các mẹ cần chú ý không hoặc rất hạn chế nêm muối vào thức ăn dặm vì bé đã được cung cấp đủ Na từ lượng Na trong sữa và nguồn nguyên liệu chế biến món ăn. Trong giai đoạn này, đừng vì bé đã có thể ăn dặm mà bỏ quên sữa mẹ nhé. Mẹ nên tiếp tục cho bé bú sữa mẹ tốt nhất đến 18-24 tháng tuổi. Nếu sữa mẹ không đáp ứng đủ nhu cầu của bé, hãy cho bé bú các loại sữa có công thức gần giống sữa mẹ chứa đạm Whey giàu Alpha Lactabumin giúp bé dễ tiêu hóa và hấp thu, chứa sữa non Cholostrum giúp tăng sức đề kháng cho bé, mẹ nhen. Chúc bé của mẹ luôn khỏe mạnh nhé!

B.Hãy cố gắng cho trẻ (3 đến 5 tuổi) một chế độ ăn cân bằng, đa dạng, bổ dưỡng vào bữa tối và những ngày nghỉ cuối tuần. Mỗi trẻ có sự phát triển riêng nên cũng có nhu cầu ăn uống riêng. Vì thế, bạn hãy làm một bà mẹ dễ tính, thông minh bằng việc cho bé tự quyết định bé ăn bao nhiêu và ăn những gì. Điều đó rất hữu ích vì bé sẽ tìm thấy niềm vui trong việc ăn uống và hình thành thói quen ăn uống tốt sau này. Việc nên cho trẻ ăn gì hay không ăn gì và ăn như thế nào để có một chế độ ăn uống cân bằng cần tuân theo những tiêu chí sau:

1. Tránh đường, muối Trẻ dưới 5 tuổi không nên dùng bất kỳ thức ăn hay đồ uống có thêm đường hoặc muối.

2. Chất béo

Bé cần một lượng chất béo mỗi ngày để hỗ trợ tim và các chức năng của não. Chất béo cung cấp nhiều năng lượng và là dung môi giúp hòa tan các vitamin trong dầu dễ dàng. Bạn hãy chọn các loại chất béo không bão hòa đa như dầu ô liu, dầu hạt cải hoặc dầu hướng dương khi chế biến thức ăn cho bé.

3. Protein Cung cấp protein cho sự tăng trưởng và phát triển của trẻ

Lượng protein một ngày của bé cần là 2 phần. Hãy đảm bảo rằng trong khẩu phần ăn hàng ngày của bé luôn có đầy đủ lượng protein cần thiết. Trứng, đậu, cá, thịt gia cầm, thịt bò, thịt heo… là những nguồn cung cấp protein dồi dào. Ngoài ra, bạn hãy cho bé ăn cá béo như cá hồi, cá trích ít nhất 2 lần/tuần.

4. Sữa và các chế phẩm từ sữa

Sữa và các chế phẩm từ sữa là các nguồn cung cấp lượng canxi dồi dào cho xương và răng của bé phát triển khỏe mạnh. Bạn nên cho bé uống sữa nguyên kem và sử dụng các chế phẩm từ sữa như sữa chua và phô mai. Bạn có thể cho bé uống sữa trong khi ăn hoặc uống thành cữ riêng tùy theo sở thích của bé. Trong độ tuổi này, bé thường uống khoảng 3 cữ sữa/ngày (tương đương 3 phần).

***Lưu ý: Không nên cho trẻ dưới 2 tuổi uống sữa ít béo. Nếu bé lớn hơn 2 tuổi, ăn giỏi và có chế độ ăn đa dạng thì bạn có thể cho bé dùng loại sữa này. Đối với bé dưới 5 tuổi, bạn không nên cho bé uống sữa tách béo. Ngoài ra, bạn không nên cho bé uống cà phê, vì cà phê làm giảm sự hấp thu canxi.

5. Ngũ cốc

Ngũ cốc (tinh bột) là nguồn cung cấp năng lượng cho bé học tập và vui chơi mỗi ngày. Bạn nên đảm bảo các bữa ăn chính của bé luôn có đầy đủ tinh bột. Ngoài cơm, bún, phở, hủ tiếu, mì sợi, bạn có thể cho bé ăn khoai lang, ngô luộc, khoai tây nghiền, bánh mì, mì ống… nếu bé thích. Lượng ngũ cốc mà bé nên ăn mỗi ngày chiếm khoảng 3 – 5 phần, chia đều cho ba bữa ăn.

6. Rau củ, trái cây

Đây là nguồn cung cấp vitamin và các khoáng chất cần thiết cho trẻ. Bạn nên cho bé ăn trái cây, rau củ tươi theo mùa để có nguồn dinh dưỡng cao nhất và phần nào hạn chế được dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Lượng rau củ, trái cây trong khẩu phần ăn hàng ngày của bé nên chiếm khoảng 5 – 7 phần. Hãy đảm bảo rằng bữa ăn của bé luôn có nhóm thực phẩm này. Nếu bé không thích ăn rau, bạn hãy thay bằng trái cây và ngược lại. Các loại rau, trái cây tốt cho bé gồm: cam, táo, lê, cà rốt, cải bó xôi… vì chúng rất giàu vitamin.

7. Nước và các thức uống khác

Bé yêu của bạn cần uống ít nhất khoảng 1,3 lít gồm: nước, sữa và nước trái cây mỗi ngày (tương đương với 6 cốc nước) hoặc nhiều hơn khi thời tiết nóng hoặc khi bé vận động nhiều. Bạn không nên cho bé uống nước trái cây thay thế nước lọc. Nếu cho bé uống nước trái cây, bạn hãy đảm bảo nước trái cây đã được pha loãng theo tỷ lệ 1:5, không thêm đường. Nước trái cây có tính axit và chứa đường tự nhiên, bạn nên cho trẻ dùng trong bữa ăn là tốt nhất. Bạn không nên cho trẻ uống đồ uống có ga vì chúng chứa nhiều đường và axit, gây hại cho răng. Ngoài chế độ dinh dưỡng cân bằng, bổ dưỡng, bạn hãy khuyến khích con vận động. Trẻ ở độ tuổi này cần được vận động thoải mái trong khoảng một giờ mỗi ngày để phát triển toàn diện về thể chất lẫn tinh thần.

C.Trong độ tuổi này, trẻ đang học tiểu học và bắt đầu bước vào giai đoạn tiền dậy thì, thậm chí có bé đã bắt đầu dậy thì. Trẻ cần khoảng 1.350 – 2.200 kcal/ngày, thường có nhu cầu ăn nhiều loại thức ăn hơn trước. Việc trẻ ăn đồ ăn nhẹ giữa các bữa ăn chính cũng quan trọng, vì những món ăn vặt này có thể đóng góp tới 1/3 lượng calorie nạp vào trong ngày. Tuy nhiên, bạn nên nhắc nhở trẻ thay vì chọn ăn snack, bánh ngọt, nước có ga… hãy chọn ăn những đồ ăn tốt cho sức khỏe như trái cây, sữa, bánh mì sandwich, phô mai, bánh quy… Trẻ ở độ tuổi này đã hình thành thói quen ăn uống. Các bé thường ăn 4 – 5 lần/ngày, bao gồm cả bữa ăn nhẹ. Để có một chế độ ăn uống cân bằng cho trẻ (6 – 11 tuổi), cần tuân theo những tiêu chí sau:

1. Muối, đường

Trẻ cần hạn chế tiêu thụ đường, muối. Trẻ 6–11 tuổi chỉ nên sử dụng tối đa không quá 15g đường và không quá 4g muối một ngày. Trong các thực phẩm tự nhiên như thịt, cá, rau củ quả cũng đã có một lượng muối, đường nhất định.

2. Chất béo

Chất béo không phải là một nhóm thực phẩm nhưng lại chứa chất dinh dưỡng thiết yếu, nhất là chất béo được ép từ các loại hạt như lạc, đậu nành, hướng dương…

3. Protein

Protein là nguồn cung cấp năng lượng cho cơ thể, giúp tạo thành các khối mô. Thịt lợn, thịt gia cầm, cá, tôm, trứng là những thực phẩm phổ biến nhất cung cấp chất đạm cho cơ thể. Các loại đậu như đậu xanh, đậu đen, đậu Hà Lan cùng với các chế phẩm từ đậu nành (như đậu hũ, sữa đậu nành, tào phớ) là nguồn thực phẩm giàu đạm từ thực vật. Hạn chế cho trẻ ăn các loại thịt chiên có chứa nhiều chất béo bão hòa nhằm tránh tình trạng bé tăng cân khó kiểm soát và gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim. Thay vào đó, bạn hãy chọn thịt gà, cá. Luôn đảm bảo ít nhất hai ngày trong tuần bé được ăn tôm, cá (hải sản) và các loại đậu để bé được cung cấp protein từ các nguồn này. Nếu muốn con có chế độ ăn ít béo, hãy cho bé ăn cá thu, cá hồi, cá trích.

4. Sữa và các chế phẩm từ sữa

Bạn hãy chọn mua sữa và các chế phẩm từ sữa theo tiêu chí không béo hoặc ít chất béo, có hàm lượng canxi cao cho bé dùng. Bé ở độ tuổi này hệ xương đang phát triển nên cần nhiều canxi.

5. Rau củ, hoa quả

Rau củ Rau củ giàu chất dinh dưỡng thiết yếu. Bạn nên chọn rau củ tươi và có thể cho bé ăn sống, nấu chín tùy thuộc vào từng loại rau củ hay thói quen ăn uống của con. Rau củ rất giàu vitamin, chất xơ giúp thanh lọc cơ thể. Mỗi bữa ăn hàng ngày của con nên có ít nhất hai hoặc ba loại rau khác nhau. Hãy chọn các loại rau củ nhiều màu sắc để kích thích thị giác của bé, giúp bé ăn ngon miệng hơn. Trái cây Nhiều nghiên cứu đã chứng minh người ăn trái cây thường xuyên giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim và một số bệnh ung thư, bệnh đái đường típ 2. Một phần tư khẩu phần ăn hàng ngày của con nên có một trong các loại trái cây như chuối và cam, dưa hấu, thanh long, táo… Trái cây là nguồn cung cấp vitamin C và nhiều vitamin khác cùng khoáng chất và các chất dinh dưỡng rất cần thiết cho quá trình tăng trưởng của trẻ. Bạn nên cho bé ăn trái cây theo mùa nhằm đảm bảo trái cây luôn tươi ngon và phần nào hạn chế được dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Bạn có thể cho trẻ ăn cả quả hoặc cắt miếng tùy theo nhu cầu và sở thích của trẻ. Nếu bé không thích ăn trái cây, hãy cho trẻ uống nước trái cây thay thế. Nước ép trái cây nguyên chất được tính là một phần của nhóm trái cây. Bạn nên tránh cho thêm đường, kem… vào nước trái cây vì chúng có thể không tốt đến sức khỏe của bé.

6. Nước trái cây

Nước trái cây, bạn nên cho con uống nước lọc đun sôi để nguội. Hạn chế cho trẻ uống các loại nước có ga, nước ngọt, nước giải khát có nhiều đường vì chúng giàu năng lượng nhưng lại có hàm lượng dinh dưỡng rất thấp làm tăng nguy cơ béo phì ở trẻ. Ngoài chế độ ăn uống cân bằng, khoa học, bé cần hoạt động thể chất ít nhất 1 giờ mỗi ngày để có chế độ sinh hoạt lành mạnh. Thời gian tập luyện có thể chia thành nhiều lần trong ngày. Bạn nên khuyến khích con chạy nhảy, đá bóng, chơi đuổi bắt, nhảy dây, đá cầu… nhằm tăng khả năng dẻo dai, tốc độ, phản ứng linh hoạt cùng khả năng phối hợp.

Tag :

Hỗ Trợ Khách Hàng 24/7

Hỗ Trợ Khách Hàng 24/7

Hotline: 090.335.1265

Đổi Trả Trong 07 Ngày

Đổi Trả Trong 07 Ngày

Đổi Hàng Nếu Xuất Hiện Lỗi

GIAO HÀNG TOÀN QUỐC

GIAO HÀNG TOÀN QUỐC

Thanh toán khi nhận hàng

Xuất xứ sản phẩm

Xuất xứ sản phẩm

BONCHOP